学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

谈

tán

Phồn thể: 談

HSK 3
Hán Việt
đàm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói
  2. trò chuyện
  3. đàm thoại
  4. tán gẫu
  5. thảo luận
  6. họ [Tan2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to speak
  • to talk
  • to converse
  • to chat
  • to discuss

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 谈

    tán

    đàm

🎙️ Luyện nói

谈

tán

nói

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

谈tán

đàm

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们谈了很久。

    wǒ men tán le hěn jiǔ

    Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu.Bản dịch nháp

    ENWe talked for a long time.

    HSK 3
  • 关于这个问题,我们再谈。

    guān yú zhè ge wèn tí wǒ men zài tán

    Về vấn đề này, chúng ta sẽ bàn thêm sau.Bản dịch nháp

    ENAs for this issue, we'll talk later.

    HSK 4