学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

关于

guān yú

Phồn thể: 關於

Đề thi HSK3
Hán Việt
quan vu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên quan đến
  2. về
  3. đối với
  4. về việc
  5. là vấn đề

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • pertaining to
  • concerning
  • with regard to
  • about
  • a matter of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 关

    guān

    quan

  • 于

    yú

    vu

🎙️ Luyện nói

关于

guān yú

liên quan đến

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

关guān

quan

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 关于这个问题,我们再谈。

    guān yú zhè ge wèn tí wǒ men zài tán

    Về vấn đề này, chúng ta sẽ bàn thêm sau.Bản dịch nháp

    ENAs for this issue, we'll talk later.

    HSK 4
  • 关于这件事,我不太了解。

    guānyú zhè jiàn shì, wǒ bú tài liǎojiě。

    Về chuyện này, tôi không rõ lắm.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài