学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

城市

chéng shì

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
thành thị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phố; thị trấn

Lượng từ: 座

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • city; town

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 城

    chéng

    thành

  • 市

    shì

    thị

🎙️ Luyện nói

城市

chéng shì

thành phố; thị trấn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

城chéng

thành

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 城市在快速发展。

    chéng shì zài kuài sù fā zhǎn

    Thành phố đang phát triển nhanh chóng.Bản dịch nháp

    ENThe city is developing rapidly.

    HSK 3
  • 小村子变为了大城市。

    xiǎo cūn zi biàn wéi le dà chéng shì

    Ngôi làng nhỏ đã trở thành thành phố lớn.Bản dịch nháp

    ENThe small village became a big city.

    HSK 3
  • 人们把这里称为花园城市。

    rén men bǎ zhè lǐ chēng wéi huā yuán chéng shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople call this a garden city.

    HSK 3
  • 从前这里是农村,现在是城市。

    cóng qián zhè lǐ shì nóng cūn xiàn zài shì chéng shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis used to be countryside; now it's a city.

    HSK 3

Có trong bài