HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/24
城市
chéng shì
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thành thị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thành phố; thị trấn
Lượng từ: 座
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- city; town
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
城
chéng
thành
市
shì
thị
🎙️ Luyện nói
城市
chéng shì
thành phố; thị trấn
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
城chéng
thành
Đang tải…