HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/24
发展
fā zhǎn
Phồn thể: 發展
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phát triển
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sự phát triển
- tăng trưởng
- phát triển
- mở rộng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- development
- growth
- to develop
- to grow
- to expand
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
发
fā
phát
展
zhǎn
triển
🎙️ Luyện nói
发展
fā zhǎn
sự phát triển
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
发fā
phát
Đang tải…