学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

推动

tuī dòng

Phồn thể: 推動

HSK 3
Hán Việt
suy động
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to push (e.g. for acceptance of a plan); to promote; to give impetus to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 推

    tuī

    suy

  • 动

    dòng

    động

🎙️ Luyện nói

推动

tuī dòng

thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

推tuī

suy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 科技推动社会发展。

    kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn

    Khoa học công nghệ thúc đẩy xã hội phát triển.Bản dịch nháp

    ENTechnology drives social progress.

    HSK 3