学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

社会

shè huì

Phồn thể: 社會

HSK 3
Hán Việt
xã hội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xã hội

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • society

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 社

    shè

    xã

  • 会

    huì

    hội

🎙️ Luyện nói

社会

shè huì

xã hội

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

社shè

xã

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 科技推动社会发展。

    kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn

    Khoa học công nghệ thúc đẩy xã hội phát triển.Bản dịch nháp

    ENTechnology drives social progress.

    HSK 3
  • 就业是重要的社会话题。

    jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEmployment is an important social topic.

    HSK 3