学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

话题

huà tí

Phồn thể: 話題

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ đề (của cuộc nói chuyện)
  2. đề tài

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • subject (of a talk or conversation)
  • topic

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 话

    huà

    thoại

  • 题

    tí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

话题

huà tí

chủ đề (của cuộc nói chuyện)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

话huà

thoại

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 就业是重要的社会话题。

    jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEmployment is an important social topic.

    HSK 3
  • 媒体都在关注这个话题。

    méi tǐ dōu zài guān zhù zhè ge huà tí

    Truyền thông đều đang quan tâm đến chủ đề này.Bản dịch nháp

    ENThe media are all following this topic.

    HSK 3