学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

就业

jiù yè

Phồn thể: 就業

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm được việc làm
  2. việc làm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to get a job
  • employment

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 就

    jiù

    chưa có Hán Việt

  • 业

    yè

    nghiệp

🎙️ Luyện nói

就业

jiù yè

tìm được việc làm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

就jiù

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 就业是重要的社会话题。

    jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEmployment is an important social topic.

    HSK 3