← Lộ trình HSK1
就业
jiù yè
Phồn thể: 就業
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tìm được việc làm
- việc làm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to get a job
- employment
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
就
jiù
chưa có Hán Việt
业
yè
nghiệp
🎙️ Luyện nói
就业
jiù yè
tìm được việc làm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
就jiù
chưa có Hán Việt
Đang tải…