← Lộ trình HSK1
媒体
méi tǐ
Phồn thể: 媒體
HSK 3
- Hán Việt
- mối thể
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- media, esp. news media
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
媒
méi
mối
体
tǐ
thể
🎙️ Luyện nói
媒体
méi tǐ
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
媒méi
mối
Đang tải…