← Lộ trình HSK1
事件
shì jiàn
HSK 3
- Hán Việt
- sự kiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sự kiện
- sự việc
- sự cố
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- event
- happening
- incident
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
事
shì
sự
件
jiàn
kiện
🎙️ Luyện nói
事件
shì jiàn
sự kiện
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
事shì
sự
Đang tải…