← Lộ trình HSK1
科技
kē jì
HSK 3
- Hán Việt
- khoa kĩ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khoa học và công nghệ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- science and technology
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
科
kē
khoa
技
jì
kĩ
🎙️ Luyện nói
科技
kē jì
khoa học và công nghệ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
科kē
khoa
Đang tải…