← Lộ trình HSK1
时代
shí dài
Phồn thể: 時代
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thời đại
- kỷ nguyên
- thời kỳ
- giai đoạn (trong cuộc đời)
- Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- age
- era
- epoch
- period (in one's life)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
时
shí
chưa có Hán Việt
代
dài
đại
🎙️ Luyện nói
时代
shí dài
thời đại
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
时shí
chưa có Hán Việt
Đang tải…