学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

时代

shí dài

Phồn thể: 時代

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời đại
  2. kỷ nguyên
  3. thời kỳ
  4. giai đoạn (trong cuộc đời)
  5. Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • age
  • era
  • epoch
  • period (in one's life)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

  • 代

    dài

    đại

🎙️ Luyện nói

时代

shí dài

thời đại

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

时shí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 二十一世纪是科技的时代。

    èr shí yī shì jì shì kē jì de shí dài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe 21st century is an era of technology.

    HSK 3