学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

世纪

shì jì

Phồn thể: 世紀

HSK 3
Hán Việt
thế kỉ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế kỷ
  2. Lượng từ:個|个[ge4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • century

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 世

    shì

    thế

  • 纪

    jì

    kỉ

🎙️ Luyện nói

世纪

shì jì

thế kỷ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

世shì

thế

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 二十一世纪是科技的时代。

    èr shí yī shì jì shì kē jì de shí dài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe 21st century is an era of technology.

    HSK 3