← Lộ trình HSK1
世纪
shì jì
Phồn thể: 世紀
HSK 3
- Hán Việt
- thế kỉ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thế kỷ
- Lượng từ:個|个[ge4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- century
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
世
shì
thế
纪
jì
kỉ
🎙️ Luyện nói
世纪
shì jì
thế kỷ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
世shì
thế
Đang tải…