HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/24
环境
huán jìng
Phồn thể: 環境
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- môi trường
- tình huống
- xung quanh
- không gian xung quanh
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- environment
- circumstances
- surroundings
- ambient
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
环
huán
chưa có Hán Việt
境
jìng
cảnh
🎙️ Luyện nói
环境
huán jìng
môi trường
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
环huán
chưa có Hán Việt
Đang tải…