学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

环境

huán jìng

Phồn thể: 環境

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. môi trường
  2. tình huống
  3. xung quanh
  4. không gian xung quanh

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • environment
  • circumstances
  • surroundings
  • ambient

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 环

    huán

    chưa có Hán Việt

  • 境

    jìng

    cảnh

🎙️ Luyện nói

环境

huán jìng

môi trường

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

环huán

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 不要破坏环境。

    bù yào pò huài huán jìng

    Đừng phá hoại môi trường.Bản dịch nháp

    ENDon't damage the environment.

    HSK 3
  • 保护环境是每个人的责任。

    bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de zé rèn

    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.Bản dịch nháp

    ENProtecting the environment is everyone's duty.

    HSK 3

Có trong bài