← Lộ trình HSK1
保护
bǎo hù
Phồn thể: 保護
HSK 3
- Hán Việt
- bảo hộ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bảo vệ
- phòng thủ
- bảo hộ
- sự bảo vệ
Lượng từ: 种
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to protect
- to defend
- to safeguard
- protection
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
保
bǎo
bảo
护
hù
hộ
🎙️ Luyện nói
保护
bǎo hù
bảo vệ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
保bǎo
bảo
Đang tải…