学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

责任

zé rèn

Phồn thể: 責任

HSK 3
Hán Việt
trách nhậm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trách nhiệm
  2. lỗi
  3. phận sự

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • responsibility
  • blame
  • duty

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 责

    zé

    trách

  • 任

    rèn

    nhậm

🎙️ Luyện nói

责任

zé rèn

trách nhiệm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

责zé

trách

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 每个公民都有自己的责任。

    měi gè gōng mín dōu yǒu zì jǐ de zé rèn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEvery citizen has their own responsibility.

    HSK 3
  • 保护环境是每个人的责任。

    bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de zé rèn

    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.Bản dịch nháp

    ENProtecting the environment is everyone's duty.

    HSK 3