学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

公民

gōng mín

HSK 3
Hán Việt
công dân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. công dân

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • citizen

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 公

    gōng

    công

  • 民

    mín

    dân

🎙️ Luyện nói

公民

gōng mín

công dân

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

公gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 每个公民都有自己的责任。

    měi gè gōng mín dōu yǒu zì jǐ de zé rèn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEvery citizen has their own responsibility.

    HSK 3