HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/24
有关
yǒu guān
Phồn thể: 有關
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hữu quan
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có liên quan đến
- liên quan đến
- có quan hệ đến
- liên quan
- về việc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to have sth to do with
- to relate to
- related to
- to concern
- concerning
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
有
yǒu
hữu
关
guān
quan
🎙️ Luyện nói
有关
yǒu guān
có liên quan đến
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
有yǒu
hữu
Đang tải…