学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

园

yuán

Phồn thể: 園

Đề thi HSK3
Hán Việt
vườn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất dùng để trồng cây
  2. nơi công cộng để giải trí
  3. viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.
  4. họ [Yuan2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • land used for growing plants
  • site used for public recreation
  • abbr. for a place ending in 园, such as a botanical garden 植物园, kindergarten 幼儿园 etc

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 园

    yuán

    vườn

🎙️ Luyện nói

园

yuán

đất dùng để trồng cây

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

园yuán

vườn

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài