学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Bổ ngữ khả năng — Động từ + 得 / 不 + kết quả

Bản nháp

Động từ+得+kết quả (làm được)

Động từ+不+kết quả (không làm được)

Chen 得 vào giữa động từ và bổ ngữ để nói CÓ THỂ đạt kết quả, chen 不 để nói KHÔNG THỂ: 看得见 (nhìn thấy được), 听不懂 (nghe không hiểu), 买不到 (không mua được), 想不出来 (nghĩ không ra). Đây là cách nói tự nhiên hơn 不能 + động từ.

  • Hỏi: 你听得懂吗? / 你听得懂听不懂?

Ví dụ

  • 我看得见黑板上的字。

    wǒ kàn de jiàn hēibǎn shang de zì。

    Tôi nhìn thấy được chữ trên bảng.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 他说得太快,我听不懂。

    tā shuō de tài kuài, wǒ tīng bu dǒng。

    Anh ấy nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 票都卖完了,买不到了。

    piào dōu mài wán le, mǎi bu dào le。

    Vé bán hết rồi, không mua được nữa.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 气体看不见。

    qì tǐ kàn bu jiàn

    Chất khí thì không nhìn thấy được.Bản dịch nháp

    ENGas is invisible.

    HSK 5

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我不能听懂。

    ✓ 我听不懂。

    Không hiểu do năng lực nghe dùng bổ ngữ khả năng 听不懂.

  • ✗ 我看不得见。

    ✓ 我看不见。

    Phủ định chỉ thay 得 bằng 不.

2.Câu lặp động từ — 说汉语说得很好

Bản nháp

Chủ ngữ+Động từ+Tân ngữ+Động từ (lặp lại)+得+bổ ngữ

Khi động từ có tân ngữ mà vẫn muốn thêm bổ ngữ 得, ta LẶP LẠI động từ: 她说汉语说得很好, 他游泳游得很快. Động từ thứ nhất đi với tân ngữ, động từ thứ hai đi với 得.

  • Có thể bỏ động từ đầu: 她汉语说得很好.

Ví dụ

  • 他游泳游得很快。

    tā yóuyǒng yóu de hěn kuài。

    Anh ấy bơi rất nhanh.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 她说汉语说得很好。

    tā shuō Hànyǔ shuō de hěn hǎo。

    Cô ấy nói tiếng Hán rất giỏi.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 她说汉语得很好。

    ✓ 她说汉语说得很好。

    得 phải đứng ngay sau động từ; có tân ngữ thì lặp động từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).