1.Bổ ngữ khả năng — Động từ + 得 / 不 + kết quả
Bản nhápĐộng từ+得+kết quả (làm được)
Động từ+不+kết quả (không làm được)
Chen 得 vào giữa động từ và bổ ngữ để nói CÓ THỂ đạt kết quả, chen 不 để nói KHÔNG THỂ: 看得见 (nhìn thấy được), 听不懂 (nghe không hiểu), 买不到 (không mua được), 想不出来 (nghĩ không ra). Đây là cách nói tự nhiên hơn 不能 + động từ.
- Hỏi: 你听得懂吗? / 你听得懂听不懂?
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我不能听懂。
✓ 我听不懂。
Không hiểu do năng lực nghe dùng bổ ngữ khả năng 听不懂.
✗ 我看不得见。
✓ 我看不见。
Phủ định chỉ thay 得 bằng 不.