HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/28
游泳
yóu yǒng
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bơi lội
- bơi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- swimming
- to swim
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
游
yóu
chưa có Hán Việt
泳
yǒng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
游泳
yóu yǒng
bơi lội
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
游yóu
chưa có Hán Việt
Đang tải…