学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

羽毛球

yǔ máo qiú

Đề thi HSK3
Hán Việt
võ mao cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu lông
  2. quả cầu lông

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • shuttlecock
  • badminton

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 羽

    yǔ

    võ

  • 毛

    máo

    mao

  • 球

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

羽毛球

yǔ máo qiú

cầu lông

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

羽yǔ

võ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他喜欢打羽毛球。

    tā xǐ huan dǎ yǔ máo qiú

    Anh ấy thích chơi cầu lông.Bản dịch nháp

    ENHe likes badminton.

    HSK 5

Có trong bài