HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/28
锻炼
duàn liàn
Phồn thể: 鍛鍊
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rèn luyện
- rèn giũa
- tập thể dục
- tập luyện
- (bóng) phát triển kỹ năng
- tự đào tạo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to toughen
- to temper
- to engage in physical exercise
- to work out
- (fig.) to develop one's skills
- to train oneself
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
锻
duàn
chưa có Hán Việt
炼
liàn
luyện
🎙️ Luyện nói
锻炼
duàn liàn
rèn luyện
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
锻duàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…