学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

锻炼

duàn liàn

Phồn thể: 鍛鍊

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rèn luyện
  2. rèn giũa
  3. tập thể dục
  4. tập luyện
  5. (bóng) phát triển kỹ năng
  6. tự đào tạo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to toughen
  • to temper
  • to engage in physical exercise
  • to work out
  • (fig.) to develop one's skills
  • to train oneself

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 锻

    duàn

    chưa có Hán Việt

  • 炼

    liàn

    luyện

🎙️ Luyện nói

锻炼

duàn liàn

rèn luyện

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

锻duàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 要经常锻炼身体。

    yào jīng cháng duàn liàn shēn tǐ

    Phải thường xuyên rèn luyện sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENExercise regularly.

    HSK 4
  • 他身体弱,要多锻炼。

    tā shēn tǐ ruò yào duō duàn liàn

    Anh ấy sức khỏe yếu, phải tập luyện nhiều hơn.Bản dịch nháp

    ENHe is weak and should exercise more.

    HSK 4

Có trong bài