← Lộ trình HSK1
弱
ruò
Ngoài HSK
- Hán Việt
- nhược
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- yếu; yếu ớt
- trẻ tuổi
- kém; không tốt bằng
- (sau số thập phân hoặc phân số) hơi ít hơn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- weak; feeble; young
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
弱
ruò
nhược
🎙️ Luyện nói
弱
ruò
yếu; yếu ớt
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
弱ruò
nhược
Đang tải…