学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

弱

ruò

Ngoài HSK
Hán Việt
nhược
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. yếu; yếu ớt
  2. trẻ tuổi
  3. kém; không tốt bằng
  4. (sau số thập phân hoặc phân số) hơi ít hơn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • weak; feeble; young

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 弱

    ruò

    nhược

🎙️ Luyện nói

弱

ruò

yếu; yếu ớt

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

弱ruò

nhược

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他身体弱,要多锻炼。

    tā shēn tǐ ruò yào duō duàn liàn

    Anh ấy sức khỏe yếu, phải tập luyện nhiều hơn.Bản dịch nháp

    ENHe is weak and should exercise more.

    HSK 4