HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/28
跳
tiào
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khêu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhảy
- nhảy lò cò
- nhảy qua
- nảy
- tim đập mạnh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to jump
- to hop
- to skip over
- to bounce
- to palpitate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
跳
tiào
khêu
🎙️ Luyện nói
跳
tiào
nhảy
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
跳tiào
khêu
Đang tải…