← Lộ trình HSK1
打
dǎ
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- đả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đánh
- đập
- vỗ
- phá
- gõ
- trộn
- xây
- đấu
- lấy
- làm
- buộc
- phát
- bắn
- tính
- chơi (một trò chơi)
- từ
- kể từ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to beat
- to strike
- to hit
- to break
- to type
- to mix up
- to build
- to fight
- to fetch
- to make
- to tie up
- to issue
- to shoot
- to calculate
- to play (a game)
- since
- from
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
打
dá
đả
🎙️ Luyện nói
打
dǎ
đánh
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
打dá
đả
Đang tải…