← Lộ trình HSK1
羽毛球
yǔ máo qiú
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- võ mao cầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cầu lông
- quả cầu lông
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- shuttlecock
- badminton
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
羽
yǔ
võ
毛
máo
mao
球
qiú
cầu
🎙️ Luyện nói
羽毛球
yǔ máo qiú
cầu lông
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
羽yǔ
võ
Đang tải…