学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

刚

gāng

Phồn thể: 剛

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứng
  2. vững
  3. mạnh
  4. vừa
  5. mới
  6. chính xác

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • hard
  • firm
  • strong
  • just
  • barely
  • exactly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 刚

    gāng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

刚

gāng

cứng

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

刚gāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他刚出门,你打他手机吧。

    tā gāng chū mén nǐ dǎ tā shǒu jī ba

    Anh ấy vừa mới ra ngoài, bạn gọi vào di động của anh ấy đi.Bản dịch nháp

    ENHe just left; call his cell.

    HSK 2

Có trong bài