← Lộ trình HSK1
刚
gāng
Phồn thể: 剛
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cứng
- vững
- mạnh
- vừa
- mới
- chính xác
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- hard
- firm
- strong
- just
- barely
- exactly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
刚
gāng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
刚
gāng
cứng
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
刚gāng
chưa có Hán Việt
Đang tải…