← Lộ trình HSK1
家长
jiā zhǎng
Phồn thể: 家長
HSK 2
- Hán Việt
- gia trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chủ hộ
- người đứng đầu gia đình
- gia trưởng
- phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- head of a household
- family head
- patriarch
- parent or guardian of a child
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
家
jiā
gia
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
家长
jiā zhǎng
chủ hộ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
家jiā
gia
Đang tải…