← Lộ trình HSK1
球场
qiú chǎng
Phồn thể: 球場
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- cầu trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sân vận động
- sân thể thao
- sân bóng
- sân cỏ
- sân
- chỗ chơi golf
Lượng từ: 个处
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- stadium
- sports ground
- court
- pitch
- field
- golf course
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
球
qiú
cầu
场
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
球场
qiú chǎng
sân vận động
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
球qiú
cầu
Đang tải…