学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

篮球

lán qiú

Phồn thể: 籃球

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
xờm cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóng rổ

Lượng từ: 个只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • basketball

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 篮

    lán

    xờm

  • 球

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

篮球

lán qiú

bóng rổ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

篮lán

xờm

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 少年们在球场上打篮球。

    shào nián men zài qiú chǎng shàng dǎ lán qiú

    Các thiếu niên đang chơi bóng rổ trên sân.Bản dịch nháp

    ENThe youngsters play basketball on the court.

    HSK 2
  • 我喜欢打篮球和网球。

    wǒ xǐ huan dǎ lán qiú hé wǎng qiú

    Tôi thích chơi bóng rổ và quần vợt.Bản dịch nháp

    ENI like playing basketball and tennis.

    HSK 2

Có trong bài