学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

少年

shào nián

HSK 2
Hán Việt
thiểu nên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuổi thiếu niên
  2. người trẻ
  3. (văn học) thiếu niên; chàng trai

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • early youth
  • youngster
  • (literary) youth
  • young man

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 少

    shǎo

    thiểu

  • 年

    nián

    nên

🎙️ Luyện nói

少年

shào nián

tuổi thiếu niên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

少shǎo

thiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 少年们在球场上打篮球。

    shào nián men zài qiú chǎng shàng dǎ lán qiú

    Các thiếu niên đang chơi bóng rổ trên sân.Bản dịch nháp

    ENThe youngsters play basketball on the court.

    HSK 2

Có trong bài