学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

宝贝

bǎo bèi

Phồn thể: 寶貝

Ngoài HSK
Hán Việt
bảo buổi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật quý giá
  2. kho báu
  3. cưng
  4. em bé
  5. ốc tiền
  6. người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • treasured object; treasure

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 宝

    bǎo

    bảo

  • 贝

    bèi

    buổi

🎙️ Luyện nói

宝贝

bǎo bèi

vật quý giá

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

宝bǎo

bảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大熊猫是国家的宝贝。

    dà xióng māo shì guó jiā de bǎo bèi

    Gấu trúc lớn là báu vật quốc gia.Bản dịch nháp

    ENPandas are a national treasure.

    HSK 5