← Lộ trình HSK1
宝贝
bǎo bèi
Phồn thể: 寶貝
Ngoài HSK
- Hán Việt
- bảo buổi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vật quý giá
- kho báu
- cưng
- em bé
- ốc tiền
- người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- treasured object; treasure
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
宝
bǎo
bảo
贝
bèi
buổi
🎙️ Luyện nói
宝贝
bǎo bèi
vật quý giá
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
宝bǎo
bảo
Đang tải…