学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

表达

biǎo dá

Phồn thể: 表達

HSK 3
Hán Việt
biểu đạt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn đạt; truyền tải

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to express; to convey

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 表

    biǎo

    biểu

  • 达

    dá

    đạt

🎙️ Luyện nói

表达

biǎo dá

diễn đạt; truyền tải

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

表biǎo

biểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 音乐能表达情感。

    yīn yuè néng biǎo dá qíng gǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMusic can express emotion.

    HSK 3