学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

情感

qíng gǎn

HSK 3
Hán Việt
tình cảm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm giác
  2. cảm xúc
  3. xúc động (về mặt tình cảm)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • feeling
  • emotion
  • to move (emotionally)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 情

    qíng

    tình

  • 感

    gǎn

    cảm

🎙️ Luyện nói

情感

qíng gǎn

cảm giác

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

情qíng

tình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 音乐能表达情感。

    yīn yuè néng biǎo dá qíng gǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMusic can express emotion.

    HSK 3