学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

补充

bǔ chōng

Phồn thể: 補充

HSK 3
Hán Việt
bổ sung
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổ sung
  2. bổ trợ
  3. thêm vào

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to replenish
  • to supplement
  • to complement
  • additional
  • supplementary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 补

    bǔ

    bổ

  • 充

    chōng

    sung

🎙️ Luyện nói

补充

bǔ chōng

bổ sung

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

补bǔ

bổ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我补充一点儿意见。

    wǒ bǔ chōng yī diǎnr yì jiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLet me add a comment.

    HSK 3