学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

意见

yì jiàn

Phồn thể: 意見

HSK 2
Hán Việt
ý kiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý kiến
  2. quan điểm
  3. đề xuất
  4. phản đối
  5. phàn nàn

Lượng từ: 点条

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • idea
  • opinion
  • suggestion
  • objection
  • complaint

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 意

    yì

    ý

  • 见

    jiàn

    kiến

🎙️ Luyện nói

意见

yì jiàn

ý kiến

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

意yì

ý

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 大家提出了很多好的意见。

    dà jiā tí chū le hěn duō hǎo de yì jiàn

    Mọi người đã đưa ra rất nhiều ý kiến hay.Bản dịch nháp

    ENEveryone put forward many good suggestions.

    HSK 2
  • 我接受你的意见。

    wǒ jiē shòu nǐ de yì jiàn

    Tôi tiếp thu ý kiến của bạn.Bản dịch nháp

    ENI accept your suggestion.

    HSK 2
  • 请保留你的意见。

    qǐng bǎo liú nǐ de yì jiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease keep your opinion.

    HSK 3
  • 我补充一点儿意见。

    wǒ bǔ chōng yī diǎnr yì jiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLet me add a comment.

    HSK 3

Có trong bài