学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

提出

tí chū

HSK 2
Hán Việt
đề xuất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nêu (vấn đề)
  2. đề xuất
  3. đưa ra
  4. đề nghị
  5. đăng (trên trang web)
  6. rút (tiền mặt)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to raise (an issue)
  • to propose
  • to put forward
  • to suggest
  • to post (on a website)
  • to withdraw (cash)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 提

    dī

    đề

  • 出

    chū

    xuất

🎙️ Luyện nói

提出

tí chū

nêu (vấn đề)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

提dī

đề

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大家提出了很多好的意见。

    dà jiā tí chū le hěn duō hǎo de yì jiàn

    Mọi người đã đưa ra rất nhiều ý kiến hay.Bản dịch nháp

    ENEveryone put forward many good suggestions.

    HSK 2

Có trong bài