学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

接受

jiē shòu

HSK 2
Hán Việt
tiếp thụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to accept
  • to receive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 接

    jiē

    tiếp

  • 受

    shòu

    thụ

🎙️ Luyện nói

接受

jiē shòu

chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

接jiē

tiếp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我接受你的意见。

    wǒ jiē shòu nǐ de yì jiàn

    Tôi tiếp thu ý kiến của bạn.Bản dịch nháp

    ENI accept your suggestion.

    HSK 2

Có trong bài