学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

保留

bǎo liú

HSK 3
Hán Việt
bảo lưu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ
  2. lưu giữ
  3. có bảo lưu (về điều gì đó)
  4. giữ lại (không nói điều gì đó)
  5. để dành cho sau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to keep
  • to retain
  • to have reservations (about sth)
  • to hold back (from saying sth)
  • to put aside for later

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 保

    bǎo

    bảo

  • 留

    liú

    lưu

🎙️ Luyện nói

保留

bǎo liú

giữ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

保bǎo

bảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请保留你的意见。

    qǐng bǎo liú nǐ de yì jiàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease keep your opinion.

    HSK 3