← Lộ trình HSK1
尝试
cháng shì
Phồn thể: 嘗試
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thử; cố gắng
Lượng từ: 次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to try (to see what it's like or whether one can do it)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
尝
cháng
chưa có Hán Việt
试
shì
thí
🎙️ Luyện nói
尝试
cháng shì
thử; cố gắng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
尝cháng
chưa có Hán Việt
Đang tải…