学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

成就

chéng jiù

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành tựu
  2. thành công
  3. đạt được
  4. đạt được (một kết quả)
  5. tạo ra
  6. mang lại

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • accomplishment
  • success
  • achievement
  • to achieve (a result)
  • to create
  • to bring about

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 成

    chéng

    thành

  • 就

    jiù

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

成就

chéng jiù

thành tựu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

成chéng

thành

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他取得了很大的成就。

    tā qǔ dé le hěn dà de chéng jiù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe achieved great success.

    HSK 3