← Lộ trình HSK1
成熟
chéng shú
HSK 3
- Hán Việt
- thành thục
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trưởng thành; chín
- trưởng thành; làm cho chín
- cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mature; ripe
- to mature; to ripen
- Taiwan pr. [chéng shóu]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
成
chéng
thành
熟
shú
thục
🎙️ Luyện nói
成熟
chéng shú
trưởng thành; chín
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
成chéng
thành
Đang tải…