学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

处罚

chǔ fá

Phồn thể: 處罰

Ngoài HSK
Hán Việt
xử phạt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xử phạt
  2. trừng phạt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to penalize; to punish

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 处

    chǔ

    xử

  • 罚

    fá

    phạt

🎙️ Luyện nói

处罚

chǔ fá

xử phạt

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

处chǔ

xử

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 违规要受处罚。

    wéi guī yào shòu chǔ fá

    Vi phạm quy định sẽ bị xử phạt.Bản dịch nháp

    ENViolations get punished.

    HSK 5