← Lộ trình HSK1
违规
wéi guī
Phồn thể: 違規
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vi phạm quy tắc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to violate the rules
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
违
wéi
vi
规
guī
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
违规
wéi guī
vi phạm quy tắc
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
违wéi
vi
Đang tải…