← Lộ trình HSK1
受
shòu
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thụ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhận
- chấp nhận
- chịu
- phải chịu
- chịu đựng
- đứng vững
- dễ chịu
- (dấu hiệu bị động)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to receive
- to accept
- to suffer
- subjected to
- to bear
- to stand
- pleasant
- (passive marker)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
受
shòu
thụ
🎙️ Luyện nói
受
shòu
nhận
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
受shòu
thụ
Đang tải…