学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

受

shòu

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
thụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận
  2. chấp nhận
  3. chịu
  4. phải chịu
  5. chịu đựng
  6. đứng vững
  7. dễ chịu
  8. (dấu hiệu bị động)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to receive
  • to accept
  • to suffer
  • subjected to
  • to bear
  • to stand
  • pleasant
  • (passive marker)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 受

    shòu

    thụ

🎙️ Luyện nói

受

shòu

nhận

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

受shòu

thụ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 违规要受处罚。

    wéi guī yào shòu chǔ fá

    Vi phạm quy định sẽ bị xử phạt.Bản dịch nháp

    ENViolations get punished.

    HSK 5
  • 这个游戏很受欢迎。

    zhè ge yóu xì hěn shòu huān yíng

    Trò chơi này rất được ưa chuộng.Bản dịch nháp

    ENThis game is very popular.

    HSK 3

Có trong bài