← Lộ trình HSK1
穿着
chuān zhuó
Phồn thể: 穿著
Ngoài HSK
- Hán Việt
- xuyên trứ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trang phục; quần áo; ăn mặc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- attire; clothes; dress
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
穿
chuān
xuyên
着
zhāo
trứ
🎙️ Luyện nói
穿着
chuān zhuó
trang phục; quần áo; ăn mặc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
穿chuān
xuyên
Đang tải…