学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

皮鞋

pí xié

Ngoài HSK
Hán Việt
bì hài
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giày da

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • leather shoes

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 皮

    pí

    bì

  • 鞋

    xié

    hài

🎙️ Luyện nói

皮鞋

pí xié

giày da

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

皮pí

bì

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他穿着一双皮鞋。

    tā chuān zhuó yī shuāng pí xié

    Anh ấy đi một đôi giày da.Bản dịch nháp

    ENHe wears leather shoes.

    HSK 5