← Lộ trình HSK1
存在
cún zài
HSK 3
- Hán Việt
- tồn tại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tồn tại
- là
- sự tồn tại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to exist
- to be
- existence
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
存
cún
tồn
在
zài
tại
🎙️ Luyện nói
存在
cún zài
tồn tại
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
存cún
tồn
Đang tải…