学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

存在

cún zài

HSK 3
Hán Việt
tồn tại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tồn tại
  2. là
  3. sự tồn tại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to exist
  • to be
  • existence

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 存

    cún

    tồn

  • 在

    zài

    tại

🎙️ Luyện nói

存在

cún zài

tồn tại

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

存cún

tồn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 问题仍然存在。

    wèn tí réng rán cún zài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe problem still exists.

    HSK 3
  • 他把钱存在银行里。

    tā bǎ qián cún zài yín háng lǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe keeps his money in the bank.

    HSK 3