← Lộ trình HSK1
仍然
réng rán
HSK 3
- Hán Việt
- nhưng nhiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vẫn; như trước
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- still; as before; yet
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
仍
réng
nhưng
然
rán
nhiên
🎙️ Luyện nói
仍然
réng rán
vẫn; như trước
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
仍réng
nhưng
Đang tải…